son phấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Son và phấn: Chỉ hai món đồ trang điểm cơ bản là son môi và phấn.
- Đồ trang điểm của phụ nữ nói chung: Dùng để chỉ các loại mỹ phẩm, vật dụng dùng để tô điểm, làm đẹp cho phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy rất ít khi dùng đến son phấn. (Cô ấy rất hiếm khi sử dụng đồ trang điểm.)
- Trong túi xách của chị luôn có đầy đủ son phấn. (Trong túi xách của chị ấy luôn có đầy đủ các loại mỹ phẩm.)
- Vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy chẳng cần son phấn điểm tô. (Vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy không cần đến đồ trang điểm tô vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chìm đắm trong son phấn": Mải mê, đắm chìm trong cuộc sống ăn chơi, trang điểm, xa hoa.
- Anh ta cảnh báo con gái mình không nên chìm đắm trong son phấn mà quên đi việc học. (Anh ta cảnh báo con gái mình không nên mải mê ăn chơi trang điểm mà quên đi việc học.)
"Son phấn giả tạo": Chỉ vẻ đẹp được tạo nên nhờ trang điểm, không phải là vẻ đẹp thật, tự nhiên.
- Tôi thích vẻ đẹp mộc mạc hơn là thứ son phấn giả tạo. (Tôi thích vẻ đẹp mộc mạc hơn là thứ vẻ đẹp giả tạo nhờ trang điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Phấn son: Là cách nói đảo lại của "son phấn", cùng nghĩa.
- Cuộc đời phấn son của người nghệ sĩ ấy có nhiều thăng trầm. (Cuộc đời ăn chơi, nổi tiếng của người nghệ sĩ ấy có nhiều thăng trầm.)
Trang điểm (động từ): Hành động dùng mỹ phẩm để làm đẹp.
- Mỹ phẩm (danh từ): Các sản phẩm dùng để chăm sóc và làm đẹp da, tóc, v.v.
Từ đồng nghĩa
- Đồ trang điểm: Vật dụng dùng để tô điểm, làm đẹp.
- Đồ hóa trang: Vật dụng dùng để trang điểm, thường trong biểu diễn nghệ thuật (có thể mang nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Trai anh hùng, gái thuyền quyên" / "Trai tài gái sắc": Thường được liên tưởng đến, trong đó "gái thuyền quyên" hay "gái sắc" thường gắn với hình ảnh son phấn, trang điểm.
- "Son phấn có thần": Thành ngữ cũ, ý nói người phụ nữ biết trang điểm khéo léo, làm tôn lên vẻ đẹp và thần thái.
- d. 1. Son và phấn. 2. Đồ trang điểm của phụ nữ.